pacific ridley
Định nghĩa
Danh từ: Rùa biển ô liu Thái Bình Dương – một loài rùa biển có màu ô liu, sống ở vùng biển nhiệt đới của Thái Bình Dương, Ấn Độ Dương và phía nam Đại Tây Dương.
Ví dụ sử dụng
- (Rùa biển ô liu Thái Bình Dương được biết đến với mai màu ô liu.)
- (Nhiều con rùa biển ô liu Thái Bình Dương di cư qua những quãng đường dài trên đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pacific ridley nesting": quá trình làm tổ của rùa biển ô liu Thái Bình Dương.
- The pacific ridley nesting season occurs during the summer months. (Mùa làm tổ của rùa biển ô liu Thái Bình Dương diễn ra vào những tháng mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Ridley (danh từ): chi rùa biển, bao gồm cả loài rùa ô liu và rùa Kemp.
- Olive ridley (danh từ): tên gọi khác của rùa biển ô liu (Lepidochelys olivacea), đồng nghĩa với .
Từ đồng nghĩa
- Olive ridley turtle: rùa biển ô liu.
- Lepidochelys olivacea: tên khoa học của loài này.
Các cụm từ liên quan
- "pacific ridley population": quần thể rùa biển ô liu Thái Bình Dương.
- The pacific ridley population has declined due to habitat loss. (Quần thể rùa biển ô liu Thái Bình Dương đã suy giảm do mất môi trường sống.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.